hardcover

하드커버 · /ˈhaːt.kʌ.vɐ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sách đóng bìa cứng

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Ich bewahre das Hardcover-Geschenk sorgfältig auf.

    Tôi cẩn thận cất cuốn sách bìa cứng được tặng.

  • Im Laden standen Hardcover und Taschenbücher nebeneinander.

    Trong hiệu sách, bìa cứng và bìa mềm xếp cạnh nhau.

  • Diese Hardcover-Ausgabe trägt die Signatur des Autors.

    Ấn bản bìa cứng này có chữ ký của tác giả.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm