Chủ đềĐọc sách
쿨릿 끄라스 · 쿠ᄙᅵ드커ᄛᅡᆺ · /ˈkulit kəˈras/
kulit keras
쿨릿 끄라스/ˈkulit kəˈras/noun
sách đóng bìa cứng
buku berkulit keras
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Lazim dalam bacaan harian dan di kedai buku.
Ví dụ
Tôi cẩn thận cất cuốn sách bìa cứng được tặng.
Trong hiệu sách, bìa cứng và bìa mềm xếp cạnh nhau.
Ấn bản bìa cứng này có chữ ký của tác giả.
Từ liên quan
hardcover(Tiếng Anh)양장본(Tiếng Hàn)hardcover(Tiếng Đức)capa dura(Tiếng Bồ Đào Nha)bìa cứng(Tiếng Việt)relié(Tiếng Pháp)твёрдый переплёт(Tiếng Nga)ハードカバー(Tiếng Nhật)hardcover(Tiếng Philippines)ปกแข็ง(Tiếng Thái)हार्डकवर(Tiếng Hindi)精装书(Tiếng Trung)sampul keras(Tiếng Indonesia)tapa dura(Tiếng Tây Ban Nha)غلاف مقوى(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.