sampul keras

삼풀 끄라스 · /ˈsampul kəˈras/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sách đóng bìa cứng

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Saya menyimpan dengan hati-hati buku sampul keras hadiah itu.

    Tôi cẩn thận cất cuốn sách bìa cứng được tặng.

  • Di toko buku, sampul keras dan sampul lunak berjajar.

    Trong hiệu sách, bìa cứng và bìa mềm xếp cạnh nhau.

  • Edisi sampul keras ini memuat tanda tangan penulis.

    Ấn bản bìa cứng này có chữ ký của tác giả.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
sampul keras là gì, nghĩa: sách đóng bìa cứng | juin Sổ từ mở · juin.com