capa dura

카파 두라 · /ˈkapɐ ˈduɾɐ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sách đóng bìa cứng

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Guardo com cuidado o livro de capa dura que ganhei de presente.

    Tôi cẩn thận cất cuốn sách bìa cứng được tặng.

  • Na livraria, capa dura e capa mole ficavam lado a lado.

    Trong hiệu sách, bìa cứng và bìa mềm xếp cạnh nhau.

  • Esta edição de capa dura tem a assinatura do autor.

    Ấn bản bìa cứng này có chữ ký của tác giả.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
capa dura là gì, nghĩa: sách đóng bìa cứng | juin Sổ từ mở · juin.com