Chủ đềĐọc sách
찬낭스 · /tɕʰán nǎŋ.sɯ̌ː/
ชั้นหนังสือ
찬낭스/tɕʰán nǎŋ.sɯ̌ː/chan nangsuenoun
kệ dùng để đặt sách
ชั้นวางหนังสือ
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
พบบ่อยในการอ่านประจำวันและที่ร้านหนังสือ
Ví dụ
Tôi xếp tiểu thuyết lên kệ sách mới.
Kệ sách của trẻ đầy sách tranh.
Trước khi chuyển nhà tôi tháo kệ sách.
Từ liên quan
bookshelf(Tiếng Anh)本棚(Tiếng Nhật)bookshelf(Tiếng Philippines)书架(Tiếng Trung)rak buku(Tiếng Indonesia)estantería(Tiếng Tây Ban Nha)bücherregal(Tiếng Đức)rak buku(Tiếng Mã Lai)estante(Tiếng Bồ Đào Nha)étagère(Tiếng Pháp)kệ sách(Tiếng Việt)книжная полка(Tiếng Nga)رف الكتب(Tiếng Ả Rập)책장(Tiếng Hàn)किताबों की अलमारी(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.