Chủ đềĐọc sách
북셸프 · 북ᄾᅦᄙᅳᅗᅳ · /ˈbʊk.ʃɛlf/
bookshelf
북셸프/ˈbʊk.ʃɛlf/noun
kệ dùng để đặt sách
istante para sa mga aklat
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Karaniwan sa pang-araw-araw na pagbabasa at bookstore.
Ví dụ
Tôi xếp tiểu thuyết lên kệ sách mới.
Kệ sách của trẻ đầy sách tranh.
Trước khi chuyển nhà tôi tháo kệ sách.
Từ liên quan
bookshelf(Tiếng Anh)本棚(Tiếng Nhật)ชั้นหนังสือ(Tiếng Thái)书架(Tiếng Trung)rak buku(Tiếng Indonesia)estantería(Tiếng Tây Ban Nha)bücherregal(Tiếng Đức)rak buku(Tiếng Mã Lai)estante(Tiếng Bồ Đào Nha)étagère(Tiếng Pháp)kệ sách(Tiếng Việt)книжная полка(Tiếng Nga)رف الكتب(Tiếng Ả Rập)책장(Tiếng Hàn)किताबों की अलमारी(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.