Chủ đềTỷ giá & FX
토 댕테레 · /to d‿ɛ̃.te.ʁɛ/
taux d'intérêt
토 댕테레/to d‿ɛ̃.te.ʁɛ/noun
chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
coût de l'emprunt, souvent en pourcentage annuel
Chênh lệch lãi suất giữa các nước có thể làm biến động tỷ giá.
Les écarts de taux entre pays peuvent faire bouger le change.
Ví dụ
Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát.
Lãi suất cao hơn có thể thu hút dòng vốn nước ngoài.
Chi phí thế chấp bám sát lãi suất chính sách.
Từ liên quan
金利(Tiếng Nhật)zinssatz(Tiếng Đức)อัตราดอกเบี้ย(Tiếng Thái)taxa de juro(Tiếng Bồ Đào Nha)금리(Tiếng Hàn)利率(Tiếng Trung)tipo de interés(Tiếng Tây Ban Nha)lãi suất(Tiếng Việt)процентная ставка(Tiếng Nga)interest rate(Tiếng Philippines)kadar faedah(Tiếng Mã Lai)interest rate(Tiếng Anh)suku bunga(Tiếng Indonesia)ब्याज दर(Tiếng Hindi)سعر الفائدة(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.