Chủ đềTỷ giá & FX

taux d'intérêt

토 댕테레 · /to d‿ɛ̃.te.ʁɛ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm

Chênh lệch lãi suất giữa các nước có thể làm biến động tỷ giá.

Ví dụ

  • La banque centrale a relevé le taux d'intérêt pour freiner l'inflation.

    Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát.

  • Un taux d'intérêt plus élevé peut attirer des flux de capitaux étrangers.

    Lãi suất cao hơn có thể thu hút dòng vốn nước ngoài.

  • Le coût des prêts immobiliers suit de près le taux d'intérêt directeur.

    Chi phí thế chấp bám sát lãi suất chính sách.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm