Chủ đềwords.topicTaekwondo
黑带
헤이다이 · /xeɪ⁵⁵ tai⁵¹/hēidàiBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
cấp đai cao; người đạt cấp đó
Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.
Ví dụ
经过多年训练,她终于拿到了黑带。
Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.
黑带也仍每周反复练基本功。
Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.
他系着黑带出场时,家长们鼓掌了。
Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.
Trong các ngôn ngữ khác
black belt(Tiếng Anh)black belt(Tiếng Philippines)đai đen(Tiếng Việt)faixa preta(Tiếng Bồ Đào Nha)الحزام الأسود(Tiếng Ả Rập)黒帯(Tiếng Nhật)ceinture noire(Tiếng Pháp)tali pinggang hitam(Tiếng Mã Lai)cinturón negro(Tiếng Tây Ban Nha)ब्लैक बेल्ट(Tiếng Hindi)검은띠(Tiếng Hàn)schwarzer gürtel(Tiếng Đức)sabuk hitam(Tiếng Indonesia)เข็มขัดดำ(Tiếng Thái)чёрный пояс(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.