黑带

헤이다이 · /xeɪ⁵⁵ tai⁵¹/hēidài

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cấp đai cao; người đạt cấp đó

Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.

Ví dụ

  • 经过多年训练,她终于拿到了黑带。

    Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.

  • 黑带也仍每周反复练基本功。

    Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.

  • 他系着黑带出场时,家长们鼓掌了。

    Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
黑带 là gì, nghĩa [hēidài]: cấp đai cao; người đạt cấp đó | juin Sổ từ mở · juin.com