cinturón negro

신투론 네그로 · /θin.tuˈɾon ˈne.ɣɾo/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cấp đai cao; người đạt cấp đó

Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.

Ví dụ

  • Tras años de entrenamiento por fin obtuvo el cinturón negro.

    Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.

  • Un cinturón negro sigue repitiendo lo básico cada semana.

    Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.

  • Los padres aplaudieron cuando salió con el cinturón negro.

    Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm