검은띠

geomeuntti · /k͈ɯ.mɯn.t͈i/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cấp đai cao; người đạt cấp đó

Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.

Ví dụ

  • 수년 수련 끝에 그녀는 마침내 검은띠를 땄어요.

    Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.

  • 검은띠도 매주 기본기를 꾸준히 연마합니다.

    Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.

  • 그가 검은띠를 매고 나오자 부모님들이 박수를 쳤어요.

    Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
검은띠 là gì, nghĩa [geomeuntti]: cấp đai cao; người đạt cấp đó | juin Sổ từ mở · juin.com