Chủ đềTaekwondo
geomeuntti · /k͈ɯ.mɯn.t͈i/
검은띠
/k͈ɯ.mɯn.t͈i/noun
cấp đai cao; người đạt cấp đó
고급 단(품) 표지; 그 급을 딴 사람
Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.
어린이 고급 단계는 단 대신 '품'을 쓰는 경우가 많습니다.
Ví dụ
Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.
Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.
Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.
Từ liên quan
black belt(Tiếng Philippines)黑带(Tiếng Trung)faixa preta(Tiếng Bồ Đào Nha)đai đen(Tiếng Việt)الحزام الأسود(Tiếng Ả Rập)黒帯(Tiếng Nhật)ceinture noire(Tiếng Pháp)tali pinggang hitam(Tiếng Mã Lai)cinturón negro(Tiếng Tây Ban Nha)ब्लैक बेल्ट(Tiếng Hindi)schwarzer gürtel(Tiếng Đức)เข็มขัดดำ(Tiếng Thái)чёрный пояс(Tiếng Nga)sabuk hitam(Tiếng Indonesia)black belt(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.