sabuk hitam

사북 히탐 · /sa.buk hi.tam/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cấp đai cao; người đạt cấp đó

Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.

Ví dụ

  • Setelah bertahun-tahun berlatih, dia akhirnya meraih sabuk hitam.

    Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.

  • Pemegang sabuk hitam tetap mengasah dasar setiap minggu.

    Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.

  • Orang tua bertepuk tangan saat dia keluar memakai sabuk hitam.

    Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
sabuk hitam là gì, nghĩa: cấp đai cao; người đạt cấp đó | juin Sổ từ mở · juin.com