Chủ đềTaekwondo
초르니 포야스 · 드ᄛᅳᆫᄛᅳ보앗 · /ˈtɕɵr.nɨj ˈpo.jas/
чёрный пояс
초르니 포야스/ˈtɕɵr.nɨj ˈpo.jas/chornyy poyasnoun
cấp đai cao; người đạt cấp đó
знак высокого разряда; человек, имеющий этот разряд
Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.
У детей вместо дана иногда говорят «пум».
Ví dụ
Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.
Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.
Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.
Từ liên quan
black belt(Tiếng Philippines)黑带(Tiếng Trung)faixa preta(Tiếng Bồ Đào Nha)đai đen(Tiếng Việt)الحزام الأسود(Tiếng Ả Rập)黒帯(Tiếng Nhật)ceinture noire(Tiếng Pháp)tali pinggang hitam(Tiếng Mã Lai)cinturón negro(Tiếng Tây Ban Nha)ब्लैक बेल्ट(Tiếng Hindi)검은띠(Tiếng Hàn)schwarzer gürtel(Tiếng Đức)เข็มขัดดำ(Tiếng Thái)sabuk hitam(Tiếng Indonesia)black belt(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.