чёрный пояс

초르니 포야스 · /ˈtɕɵr.nɨj ˈpo.jas/chornyy poyas

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cấp đai cao; người đạt cấp đó

Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.

Ví dụ

  • После лет тренировок она наконец получила чёрный пояс.

    Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.

  • Даже чёрный пояс каждую неделю отрабатывает базу.

    Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.

  • Родители зааплодировали новому чёрный пояс обладателю.

    Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
чёрный пояс là gì, nghĩa [chornyy poyas]: cấp đai cao; người đạt cấp đó | juin Sổ từ mở · juin.com