ceinture noire

생튀 누아르 · /sɛ̃.tyʁ nwaʁ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cấp đai cao; người đạt cấp đó

Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.

Ví dụ

  • Après des années d'entraînement, elle a enfin obtenu la ceinture noire.

    Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.

  • Une ceinture noire continue d'entraîner les bases chaque semaine.

    Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.

  • Les parents ont applaudi quand il est sorti avec la ceinture noire.

    Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm