Chủ đềTaekwondo
탈리 핑강 히탐 · 다ᄙᅵ빙강히다므 · /ta.li pi.ŋ.gaŋ hi.tam/
tali pinggang hitam
탈리 핑강 히탐/ta.li pi.ŋ.gaŋ hi.tam/noun
cấp đai cao; người đạt cấp đó
tanda tali pinggang tahap lanjutan; orang yang memegang taraf itu
Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.
Untuk kanak-kanak, kadang dipanggil poom bukan dan.
Ví dụ
Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.
Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.
Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.
Từ liên quan
black belt(Tiếng Philippines)黑带(Tiếng Trung)faixa preta(Tiếng Bồ Đào Nha)đai đen(Tiếng Việt)الحزام الأسود(Tiếng Ả Rập)黒帯(Tiếng Nhật)ceinture noire(Tiếng Pháp)cinturón negro(Tiếng Tây Ban Nha)ब्लैक बेल्ट(Tiếng Hindi)검은띠(Tiếng Hàn)schwarzer gürtel(Tiếng Đức)เข็มขัดดำ(Tiếng Thái)чёрный пояс(Tiếng Nga)sabuk hitam(Tiếng Indonesia)black belt(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.