Chủ đềwords.topicTaekwondo
الحزام الأسود
알히잠 알아스와드 · /al.ħi.zaːm al.as.wad/al-hizam al-aswadBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
cấp đai cao; người đạt cấp đó
Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.
Ví dụ
بعد سنوات من التدريب نالت أخيراً الحزام الأسود.
Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.
صاحب الحزام الأسود يواصل تدريب الأساسيات كل أسبوع.
Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.
صفّق الأهل حين خرج مرتدياً الحزام الأسود.
Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.
Trong các ngôn ngữ khác
black belt(Tiếng Anh)黑带(Tiếng Trung)black belt(Tiếng Philippines)đai đen(Tiếng Việt)faixa preta(Tiếng Bồ Đào Nha)黒帯(Tiếng Nhật)ceinture noire(Tiếng Pháp)tali pinggang hitam(Tiếng Mã Lai)cinturón negro(Tiếng Tây Ban Nha)ब्लैक बेल्ट(Tiếng Hindi)검은띠(Tiếng Hàn)schwarzer gürtel(Tiếng Đức)sabuk hitam(Tiếng Indonesia)เข็มขัดดำ(Tiếng Thái)чёрный пояс(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.