black belt

블랙 벨트 · /blak belt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cấp đai cao; người đạt cấp đó

Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.

Ví dụ

  • Pagkatapos ng maraming taon, nakuha na niya ang black belt.

    Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.

  • Ang black belt ay nagsasanay pa rin ng basics bawat linggo.

    Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.

  • Pumalakpak ang mga magulang nang lumabas siya na may black belt.

    Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm