Chủ đềTaekwondo
파이샤 프레타 · ᅗᅡᄾᅥᆸᄛᅦ더 · /ˈfaj.ʃɐ ˈpɾe.tɐ/
faixa preta
파이샤 프레타/ˈfaj.ʃɐ ˈpɾe.tɐ/noun
cấp đai cao; người đạt cấp đó
grau avançado; pessoa que o possui
Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.
Em crianças, às vezes se usa «poom» em vez de dan.
Ví dụ
Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.
Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.
Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.
Từ liên quan
black belt(Tiếng Philippines)黑带(Tiếng Trung)đai đen(Tiếng Việt)الحزام الأسود(Tiếng Ả Rập)黒帯(Tiếng Nhật)ceinture noire(Tiếng Pháp)tali pinggang hitam(Tiếng Mã Lai)cinturón negro(Tiếng Tây Ban Nha)ब्लैक बेल्ट(Tiếng Hindi)검은띠(Tiếng Hàn)schwarzer gürtel(Tiếng Đức)เข็มขัดดำ(Tiếng Thái)чёрный пояс(Tiếng Nga)sabuk hitam(Tiếng Indonesia)black belt(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.