faixa preta

파이샤 프레타 · /ˈfaj.ʃɐ ˈpɾe.tɐ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cấp đai cao; người đạt cấp đó

Trẻ em đôi khi dùng 'poom' thay cho 'dan'.

Ví dụ

  • Depois de anos de treino, ela finalmente conquistou a faixa preta.

    Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.

  • Uma faixa preta ainda treina o básico toda semana.

    Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.

  • Os pais aplaudiram quando ele saiu de faixa preta.

    Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm