Chủ đềĐộng đất
전동 · /tʂən⁵¹ tʊŋ⁵¹/
震动
전동/tʂən⁵¹ tʊŋ⁵¹/zhèndòngnoun
chuyển động rung của mặt đất, thường nhẹ
地面的晃动,常指较轻的震动
Tin tức có thể gọi rung chấn cho trận nhẹ trước khi biết độ lớn.
震级未明时,新闻可能把轻震称为震动。
Ví dụ
Một rung chấn nhẹ đánh thức mọi người ngay sau nửa đêm.
Kính kêu leng keng trong lúc rung chấn nhưng không có gì rơi.
Cảm biến ghi nhận rung chấn trên ba tỉnh.
Từ liên quan
rung chấn(Tiếng Việt)gegaran(Tiếng Mã Lai)tremor(Tiếng Bồ Đào Nha)कंपन(Tiếng Hindi)진동(Tiếng Hàn)secousse(Tiếng Pháp)getaran(Tiếng Indonesia)揺れ(Tiếng Nhật)erschütterung(Tiếng Đức)pagyanig(Tiếng Philippines)temblor(Tiếng Tây Ban Nha)толчок(Tiếng Nga)هزة(Tiếng Ả Rập)การสั่นสะเทือน(Tiếng Thái)tremor(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.