Chủ đềwords.topicEarthquake
erschütterung
에어쉬터룽 · /ɛɐ̯ˈʃʏtəʁʊŋ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chuyển động rung của mặt đất, thường nhẹ
Tin tức có thể gọi rung chấn cho trận nhẹ trước khi biết độ lớn.
Ví dụ
Eine leichte Erschütterung weckte Menschen kurz nach Mitternacht.
Một rung chấn nhẹ đánh thức mọi người ngay sau nửa đêm.
Glas klapperte während der Erschütterung, aber nichts fiel herunter.
Kính kêu leng keng trong lúc rung chấn nhưng không có gì rơi.
Sensoren zeichneten die Erschütterung in drei Provinzen auf.
Cảm biến ghi nhận rung chấn trên ba tỉnh.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.