secousse

스쿠스 · /sə.kus/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển động rung của mặt đất, thường nhẹ

Tin tức có thể gọi rung chấn cho trận nhẹ trước khi biết độ lớn.

Ví dụ

  • Une légère secousse a réveillé les gens juste après minuit.

    Một rung chấn nhẹ đánh thức mọi người ngay sau nửa đêm.

  • Les vitres ont tremblé pendant la secousse, mais rien n'est tombé.

    Kính kêu leng keng trong lúc rung chấn nhưng không có gì rơi.

  • Des capteurs ont enregistré la secousse dans trois provinces.

    Cảm biến ghi nhận rung chấn trên ba tỉnh.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm