Chủ đềĐộng đất
스쿠스 · ᄼᅥ쿳 · /sə.kus/
secousse
스쿠스/sə.kus/noun
chuyển động rung của mặt đất, thường nhẹ
mouvement de secousse du sol, souvent léger
Tin tức có thể gọi rung chấn cho trận nhẹ trước khi biết độ lớn.
Les infos peuvent appeler une secousse légère une secousse avant la magnitude.
Ví dụ
Một rung chấn nhẹ đánh thức mọi người ngay sau nửa đêm.
Kính kêu leng keng trong lúc rung chấn nhưng không có gì rơi.
Cảm biến ghi nhận rung chấn trên ba tỉnh.
Từ liên quan
rung chấn(Tiếng Việt)gegaran(Tiếng Mã Lai)tremor(Tiếng Bồ Đào Nha)कंपन(Tiếng Hindi)진동(Tiếng Hàn)震动(Tiếng Trung)getaran(Tiếng Indonesia)揺れ(Tiếng Nhật)erschütterung(Tiếng Đức)pagyanig(Tiếng Philippines)temblor(Tiếng Tây Ban Nha)толчок(Tiếng Nga)هزة(Tiếng Ả Rập)การสั่นสะเทือน(Tiếng Thái)tremor(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.