Chủ đềwords.topicEarthquake
temblor
템블로르 · /temˈbloɾ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chuyển động rung của mặt đất, thường nhẹ
Tin tức có thể gọi rung chấn cho trận nhẹ trước khi biết độ lớn.
Ví dụ
Un temblor leve despertó a la gente justo después de medianoche.
Một rung chấn nhẹ đánh thức mọi người ngay sau nửa đêm.
Los cristales tintinearon durante el temblor, pero no cayó nada.
Kính kêu leng keng trong lúc rung chấn nhưng không có gì rơi.
Los sensores registraron el temblor en tres provincias.
Cảm biến ghi nhận rung chấn trên ba tỉnh.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.