Chủ đềwords.topicEarthquake
揺れ
유레 · /ju.ɾe/yureBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chuyển động rung của mặt đất, thường nhẹ
Tin tức có thể gọi rung chấn cho trận nhẹ trước khi biết độ lớn.
Ví dụ
真夜中すぎに軽い揺れで人々が目を覚ましました。
Một rung chấn nhẹ đánh thức mọi người ngay sau nửa đêm.
揺れのあいだガラスが鳴りましたが、落ちたものはありませんでした。
Kính kêu leng keng trong lúc rung chấn nhưng không có gì rơi.
センサーが三つの県でその揺れを記録しました。
Cảm biến ghi nhận rung chấn trên ba tỉnh.
Trong các ngôn ngữ khác
tremor(Tiếng Anh)gegaran(Tiếng Mã Lai)การสั่นสะเทือน(Tiếng Thái)tremor(Tiếng Bồ Đào Nha)कंपन(Tiếng Hindi)진동(Tiếng Hàn)震动(Tiếng Trung)secousse(Tiếng Pháp)getaran(Tiếng Indonesia)erschütterung(Tiếng Đức)pagyanig(Tiếng Philippines)rung chấn(Tiếng Việt)temblor(Tiếng Tây Ban Nha)толчок(Tiếng Nga)هزة(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.