Chủ đềĐộng đất
거타란 · 거다ᄛᅡᆫ · /ɡə.ta.ran/
getaran
거타란/ɡə.ta.ran/noun
chuyển động rung của mặt đất, thường nhẹ
gerakan guncangan tanah, sering ringan
Tin tức có thể gọi rung chấn cho trận nhẹ trước khi biết độ lớn.
Berita bisa menyebut getaran untuk gempa ringan sebelum magnitudo diketahui.
Ví dụ
Một rung chấn nhẹ đánh thức mọi người ngay sau nửa đêm.
Kính kêu leng keng trong lúc rung chấn nhưng không có gì rơi.
Cảm biến ghi nhận rung chấn trên ba tỉnh.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.