Chủ đềwords.topicEarthquake
진동
jindong · /tɕin.doŋ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chuyển động rung của mặt đất, thường nhẹ
Tin tức có thể gọi rung chấn cho trận nhẹ trước khi biết độ lớn.
Ví dụ
자정이 막 지난 뒤 가벼운 진동에 사람들이 깼어요.
Một rung chấn nhẹ đánh thức mọi người ngay sau nửa đêm.
진동 중에 유리창이 흔들렸지만 떨어진 건 없었어요.
Kính kêu leng keng trong lúc rung chấn nhưng không có gì rơi.
센서가 세 개 도에서 그 진동을 기록했어요.
Cảm biến ghi nhận rung chấn trên ba tỉnh.
Trong các ngôn ngữ khác
tremor(Tiếng Anh)gegaran(Tiếng Mã Lai)การสั่นสะเทือน(Tiếng Thái)tremor(Tiếng Bồ Đào Nha)कंपन(Tiếng Hindi)震动(Tiếng Trung)secousse(Tiếng Pháp)getaran(Tiếng Indonesia)揺れ(Tiếng Nhật)erschütterung(Tiếng Đức)pagyanig(Tiếng Philippines)rung chấn(Tiếng Việt)temblor(Tiếng Tây Ban Nha)толчок(Tiếng Nga)هزة(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.