Chủ đềĐọc sách
突破时刻
tupo shike · /tūpò shíkè/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
khoảnh khắc đột phá
Ví dụ
拿到资助是他们的突破时刻。
Giành được tài trợ là khoảnh khắc đột phá của họ.
她把那次面试称为突破时刻。
Cô ấy gọi buổi phỏng vấn là khoảnh khắc đột phá.
每个发明家都记得突破时刻。
Mọi nhà phát minh đều nhớ một khoảnh khắc đột phá.
Trong các ngôn ngữ khác
breakthrough moment(Tiếng Anh)돌파의 순간(Tiếng Hàn)ブレークスルーの瞬間(Tiếng Nhật)breakthrough moment(Tiếng Philippines)ช่วงเวลาพลิกผัน(Tiếng Thái)momen terobosan(Tiếng Indonesia)momento decisivo(Tiếng Tây Ban Nha)لحظة اختراق(Tiếng Ả Rập)durchbruchsmoment(Tiếng Đức)detik penembusan(Tiếng Mã Lai)momento de avanço(Tiếng Bồ Đào Nha)moment de percée(Tiếng Pháp)khoảnh khắc đột phá(Tiếng Việt)момент прорыва(Tiếng Nga)सफलता का क्षण(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.