Chủ đềĐọc sách

突破时刻

tupo shike · /tūpò shíkè/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

khoảnh khắc đột phá

Ví dụ

  • 拿到资助是他们的突破时刻。

    Giành được tài trợ là khoảnh khắc đột phá của họ.

  • 她把那次面试称为突破时刻。

    Cô ấy gọi buổi phỏng vấn là khoảnh khắc đột phá.

  • 每个发明家都记得突破时刻。

    Mọi nhà phát minh đều nhớ một khoảnh khắc đột phá.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
突破时刻 nghĩa phát âm [tupo shike]: khoảnh khắc đột phá | juin Sổ từ mở · juin.com