Chủ đềĐọc sách

moment de percée

모망 드 페르세 · /mɔmɑ̃ də pɛʁse/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

khoảnh khắc đột phá

Ví dụ

  • Obtenir la subvention fut leur moment de percée.

    Giành được tài trợ là khoảnh khắc đột phá của họ.

  • Elle décrit l'entretien comme un moment de percée.

    Cô ấy gọi buổi phỏng vấn là khoảnh khắc đột phá.

  • Chaque inventeur se souvient d'un moment de percée.

    Mọi nhà phát minh đều nhớ một khoảnh khắc đột phá.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
moment de percée nghĩa phát âm: khoảnh khắc đột phá | juin Sổ từ mở · juin.com