Chủ đềĐọc sách

durchbruchsmoment

두르흐브루흐스모멘트 · /ˈdʊʁçbʁʊxsmoˌmɛnt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

khoảnh khắc đột phá

Ví dụ

  • Der Fördergewinn war ihr Durchbruchsmoment.

    Giành được tài trợ là khoảnh khắc đột phá của họ.

  • Sie nennt das Interview einen Durchbruchsmoment.

    Cô ấy gọi buổi phỏng vấn là khoảnh khắc đột phá.

  • Jeder Erfinder erinnert einen Durchbruchsmoment.

    Mọi nhà phát minh đều nhớ một khoảnh khắc đột phá.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm