Chủ đềĐọc sách
breakthrough moment
브레이크스루 · /ˈbreɪkθru ˈmoʊmənt/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
khoảnh khắc đột phá
Ví dụ
Ang pagkapanalo ng grant ang breakthrough moment nila.
Giành được tài trợ là khoảnh khắc đột phá của họ.
Tinatawag niyang breakthrough moment ang interview.
Cô ấy gọi buổi phỏng vấn là khoảnh khắc đột phá.
May naaalalang breakthrough moment ang bawat imbentor.
Mọi nhà phát minh đều nhớ một khoảnh khắc đột phá.
Trong các ngôn ngữ khác
breakthrough moment(Tiếng Anh)돌파의 순간(Tiếng Hàn)ブレークスルーの瞬間(Tiếng Nhật)ช่วงเวลาพลิกผัน(Tiếng Thái)突破时刻(Tiếng Trung)momen terobosan(Tiếng Indonesia)momento decisivo(Tiếng Tây Ban Nha)لحظة اختراق(Tiếng Ả Rập)durchbruchsmoment(Tiếng Đức)detik penembusan(Tiếng Mã Lai)momento de avanço(Tiếng Bồ Đào Nha)moment de percée(Tiếng Pháp)khoảnh khắc đột phá(Tiếng Việt)момент прорыва(Tiếng Nga)सफलता का क्षण(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.