Chủ đềĐọc sách

momen terobosan

모멘 트로보산 · /momen tərobosan/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

khoảnh khắc đột phá

Ví dụ

  • Memenangkan hibah adalah momen terobosan mereka.

    Giành được tài trợ là khoảnh khắc đột phá của họ.

  • Ia menyebut wawancara itu momen terobosan.

    Cô ấy gọi buổi phỏng vấn là khoảnh khắc đột phá.

  • Setiap penemu mengingat momen terobosan.

    Mọi nhà phát minh đều nhớ một khoảnh khắc đột phá.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
momen terobosan nghĩa phát âm: khoảnh khắc đột phá | juin Sổ từ mở · juin.com