Chủ đềĐọc sách

momento de avanço

모멘투 · /moˈmẽtu dʒi aˈvɐ̃su/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

khoảnh khắc đột phá

Ví dụ

  • Ganhar a bolsa foi o momento de avanço deles.

    Giành được tài trợ là khoảnh khắc đột phá của họ.

  • Ela descreve a entrevista como um momento de avanço.

    Cô ấy gọi buổi phỏng vấn là khoảnh khắc đột phá.

  • Todo inventor lembra um momento de avanço.

    Mọi nhà phát minh đều nhớ một khoảnh khắc đột phá.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
momento de avanço nghĩa phát âm: khoảnh khắc đột phá | juin Sổ từ mở · juin.com