Chủ đềĐọc sách
момент прорыва
moment proryva · /mɐˈmʲent prɐˈrɨvə/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
khoảnh khắc đột phá
Ví dụ
Получение гранта стало их моментом прорыва.
Giành được tài trợ là khoảnh khắc đột phá của họ.
Она называет интервью моментом прорыва.
Cô ấy gọi buổi phỏng vấn là khoảnh khắc đột phá.
Каждый изобретатель помнит момент прорыва.
Mọi nhà phát minh đều nhớ một khoảnh khắc đột phá.
Trong các ngôn ngữ khác
breakthrough moment(Tiếng Anh)돌파의 순간(Tiếng Hàn)ブレークスルーの瞬間(Tiếng Nhật)breakthrough moment(Tiếng Philippines)ช่วงเวลาพลิกผัน(Tiếng Thái)突破时刻(Tiếng Trung)momen terobosan(Tiếng Indonesia)momento decisivo(Tiếng Tây Ban Nha)لحظة اختراق(Tiếng Ả Rập)durchbruchsmoment(Tiếng Đức)detik penembusan(Tiếng Mã Lai)momento de avanço(Tiếng Bồ Đào Nha)moment de percée(Tiếng Pháp)khoảnh khắc đột phá(Tiếng Việt)सफलता का क्षण(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.