Chủ đềĐọc sách

لحظة اختراق

lahzat · /laħðˤat ixtiraːq/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

khoảnh khắc đột phá

Ví dụ

  • الفوز بالمنحة كان لحظة اختراقهم.

    Giành được tài trợ là khoảnh khắc đột phá của họ.

  • تصف المقابلة بأنها لحظة اختراق.

    Cô ấy gọi buổi phỏng vấn là khoảnh khắc đột phá.

  • يتذكر كل مخترع لحظة اختراق.

    Mọi nhà phát minh đều nhớ một khoảnh khắc đột phá.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
لحظة اختراق nghĩa phát âm [lahzat]: khoảnh khắc đột phá | juin Sổ từ mở · juin.com