Chủ đềĐọc sách

breakthrough moment

브레이크스루 모먼트 · /ˈbreɪkθruː ˈmoʊmənt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

khoảnh khắc đột phá

Ví dụ

  • After months of failed experiments, she finally had a breakthrough moment in the lab.

    Giành được tài trợ là khoảnh khắc đột phá của họ.

  • The team's breakthrough moment came when they cracked the last piece of the code.

    Cô ấy gọi buổi phỏng vấn là khoảnh khắc đột phá.

  • Scoring that first goal was a breakthrough moment in his young career.

    Mọi nhà phát minh đều nhớ một khoảnh khắc đột phá.

  • Đã thêm ví dụ AI · @juin0com

    After years of doubt, his breakthrough moment arrived with the unexpected success of the new design.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
breakthrough moment nghĩa phát âm: khoảnh khắc đột phá | juin Sổ từ mở · juin.com