Chủ đềĐọc sách

momento decisivo

모멘토 · /moˈmento deθiˈsiβo/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

khoảnh khắc đột phá

Ví dụ

  • Ganar la subvención fue su momento decisivo.

    Giành được tài trợ là khoảnh khắc đột phá của họ.

  • Describe la entrevista como un momento decisivo.

    Cô ấy gọi buổi phỏng vấn là khoảnh khắc đột phá.

  • Todo inventor recuerda un momento decisivo.

    Mọi nhà phát minh đều nhớ một khoảnh khắc đột phá.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
momento decisivo nghĩa phát âm: khoảnh khắc đột phá | juin Sổ từ mở · juin.com