Chủ đềBTS Aliens
핑민 · /píng mín/
平民
핑민/píng mín/pingminnoun
thường dân; người bình thường
平民;普通人
Trong lời bài hát/fandom thường đối lập “chúng ta đặc biệt”.
在歌词和饭圈语境中,常与“特别的我们”对照的普通人。
Ví dụ
Lời bài hát đối lập aliens với civilians ghen tị.
Thường dân không thuộc lực lượng vũ trang.
Trên mạng, civilian có thể đùa chỉ người ngoài fandom.
Từ liên quan
민간인(Tiếng Hàn)zivilist(Tiếng Đức)民間人(Tiếng Nhật)พลเรือน(Tiếng Thái)civilian(Tiếng Anh)sibilyan(Tiếng Philippines)orang awam(Tiếng Mã Lai)civil(Tiếng Pháp)civil(Tiếng Bồ Đào Nha)гражданский(Tiếng Nga)नागरिक(Tiếng Hindi)civil(Tiếng Tây Ban Nha)sipil(Tiếng Indonesia)thường dân(Tiếng Việt)مدني(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.