Chủ đềBTS Aliens
치빌리스트 · 드ᄼᅵᄫᅵᄙᅵᆺ드 · /tsi.viˈlɪst/
zivilist
치빌리스트/tsi.viˈlɪst/noun
thường dân; người bình thường
Zivilist; gewöhnliche Person
Trong lời bài hát/fandom thường đối lập “chúng ta đặc biệt”.
In Songs oft „normale Leute“ im Kontrast zu einer besonderen Gruppe.
Ví dụ
Lời bài hát đối lập aliens với civilians ghen tị.
Thường dân không thuộc lực lượng vũ trang.
Trên mạng, civilian có thể đùa chỉ người ngoài fandom.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.