Chủ đềwords.topicBtsAliens
مدني
마다니 · /ma.da.niː/madaniBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thường dân; người bình thường
Trong lời bài hát/fandom thường đối lập “chúng ta đặc biệt”.
Ví dụ
تقابل الكلمات aliens مع مدنيين غيورين.
Lời bài hát đối lập aliens với civilians ghen tị.
المدني ليس عضواً في القوات المسلحة.
Thường dân không thuộc lực lượng vũ trang.
على الإنترنت قد تعني مدني مازحاً خارج الفاندوم.
Trên mạng, civilian có thể đùa chỉ người ngoài fandom.
Trong các ngôn ngữ khác
civilian(Tiếng Anh)平民(Tiếng Trung)zivilist(Tiếng Đức)sibilyan(Tiếng Philippines)orang awam(Tiếng Mã Lai)civil(Tiếng Pháp)civil(Tiếng Bồ Đào Nha)гражданский(Tiếng Nga)नागरिक(Tiếng Hindi)민간인(Tiếng Hàn)civil(Tiếng Tây Ban Nha)民間人(Tiếng Nhật)sipil(Tiếng Indonesia)thường dân(Tiếng Việt)พลเรือน(Tiếng Thái)