civil

시빌 · /si.vil/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thường dân; người bình thường

Trong lời bài hát/fandom thường đối lập “chúng ta đặc biệt”.

Ví dụ

  • Les paroles opposent les aliens aux civils jaloux.

    Lời bài hát đối lập aliens với civilians ghen tị.

  • Un civil n'appartient pas aux forces armées.

    Thường dân không thuộc lực lượng vũ trang.

  • En ligne, civil peut désigner en plaisantant les gens hors fandom.

    Trên mạng, civilian có thể đùa chỉ người ngoài fandom.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm