Chủ đềBTS Aliens
시빌 · ᄼᅵᄫᅵᄙᅳ · /si.vil/
civil
시빌/si.vil/noun
thường dân; người bình thường
civil ; personne ordinaire
Trong lời bài hát/fandom thường đối lập “chúng ta đặc biệt”.
Dans les paroles, souvent les « gens normaux » face à un groupe à part.
Ví dụ
Lời bài hát đối lập aliens với civilians ghen tị.
Thường dân không thuộc lực lượng vũ trang.
Trên mạng, civilian có thể đùa chỉ người ngoài fandom.
Từ liên quan
민간인(Tiếng Hàn)zivilist(Tiếng Đức)民間人(Tiếng Nhật)พลเรือน(Tiếng Thái)civilian(Tiếng Anh)平民(Tiếng Trung)sibilyan(Tiếng Philippines)orang awam(Tiếng Mã Lai)civil(Tiếng Bồ Đào Nha)гражданский(Tiếng Nga)नागरिक(Tiếng Hindi)civil(Tiếng Tây Ban Nha)sipil(Tiếng Indonesia)thường dân(Tiếng Việt)مدني(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.