Chủ đềwords.topicTaekwondo
腰带
야오다이 · /jɑʊ⁵⁵ tai⁵¹/yāodàiBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đai màu thể hiện cấp bậc võ thuật
Màu và thứ tự đai khác nhau theo trường; thường bắt đầu đai trắng.
Ví dụ
学生们在排队前仔细系好腰带。
Học viên thắt đai cẩn thận trước khi xếp hàng.
通过晋级考试后他拿到了新腰带。
Anh nhận đai mới sau khi vượt kỳ thi thăng cấp.
保持腰带干净,不要在地上拖。
Giữ đai sạch và đừng kéo lê trên sàn.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.