Chủ đềwords.topicTaekwondo
cinturón
신투론 · /θin.tuˈɾon/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đai màu thể hiện cấp bậc võ thuật
Màu và thứ tự đai khác nhau theo trường; thường bắt đầu đai trắng.
Ví dụ
Los alumnos atan el cinturón con cuidado antes de formarse.
Học viên thắt đai cẩn thận trước khi xếp hàng.
Recibió un cinturón nuevo tras aprobar el examen de ascenso.
Anh nhận đai mới sau khi vượt kỳ thi thăng cấp.
Mantén el cinturón limpio y no lo arrastres por el suelo.
Giữ đai sạch và đừng kéo lê trên sàn.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.