belt

벨트 · /belt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đai màu thể hiện cấp bậc võ thuật

Màu và thứ tự đai khác nhau theo trường; thường bắt đầu đai trắng.

Ví dụ

  • Students tie the belt carefully before lining up.

    Học viên thắt đai cẩn thận trước khi xếp hàng.

  • He got a new belt after passing the promotion test.

    Anh nhận đai mới sau khi vượt kỳ thi thăng cấp.

  • Keep your belt clean and never drag it on the floor.

    Giữ đai sạch và đừng kéo lê trên sàn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm