Chủ đềwords.topicTaekwondo
ceinture
생튀 · /sɛ̃.tyʁ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đai màu thể hiện cấp bậc võ thuật
Màu và thứ tự đai khác nhau theo trường; thường bắt đầu đai trắng.
Ví dụ
Les élèves nouent la ceinture soigneusement avant de se ranger.
Học viên thắt đai cẩn thận trước khi xếp hàng.
Il a reçu une nouvelle ceinture après l'examen de passage.
Anh nhận đai mới sau khi vượt kỳ thi thăng cấp.
Gardez la ceinture propre et ne la traînez pas par terre.
Giữ đai sạch và đừng kéo lê trên sàn.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.