오비 · /o.bi/obi

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đai màu thể hiện cấp bậc võ thuật

Màu và thứ tự đai khác nhau theo trường; thường bắt đầu đai trắng.

Ví dụ

  • 生徒は整列の前に帯をきちんと締めます。

    Học viên thắt đai cẩn thận trước khi xếp hàng.

  • 昇級審査に合格したあと、彼は新しい帯をもらいました。

    Anh nhận đai mới sau khi vượt kỳ thi thăng cấp.

  • 帯を清潔に保ち、床に引きずらないでください。

    Giữ đai sạch và đừng kéo lê trên sàn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm