sabuk

사북 · /sa.buk/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đai màu thể hiện cấp bậc võ thuật

Màu và thứ tự đai khác nhau theo trường; thường bắt đầu đai trắng.

Ví dụ

  • Siswa mengikat sabuk dengan rapi sebelum berbaris.

    Học viên thắt đai cẩn thận trước khi xếp hàng.

  • Dia mendapat sabuk baru setelah lulus ujian kenaikan.

    Anh nhận đai mới sau khi vượt kỳ thi thăng cấp.

  • Jaga kebersihan sabuk dan jangan diseret di lantai.

    Giữ đai sạch và đừng kéo lê trên sàn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm