Chủ đềwords.topicTaekwondo
حزام
히잠 · /ħi.zaːm/hizamBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đai màu thể hiện cấp bậc võ thuật
Màu và thứ tự đai khác nhau theo trường; thường bắt đầu đai trắng.
Ví dụ
يربط الطلاب الحزام بعناية قبل الاصطفاف.
Học viên thắt đai cẩn thận trước khi xếp hàng.
حصل على حزام جديد بعد اجتياز اختبار الترقية.
Anh nhận đai mới sau khi vượt kỳ thi thăng cấp.
حافظ على نظافة الحزام ولا تجره على الأرض.
Giữ đai sạch và đừng kéo lê trên sàn.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.