sinturon

신투론 · /sin.tu.ron/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đai màu thể hiện cấp bậc võ thuật

Màu và thứ tự đai khác nhau theo trường; thường bắt đầu đai trắng.

Ví dụ

  • Maingat na itinatali ng mga estudyante ang sinturon bago pumila.

    Học viên thắt đai cẩn thận trước khi xếp hàng.

  • Nakakuha siya ng bagong sinturon matapos maipasa ang promotion test.

    Anh nhận đai mới sau khi vượt kỳ thi thăng cấp.

  • Panatilihing malinis ang sinturon at huwag i-drag sa sahig.

    Giữ đai sạch và đừng kéo lê trên sàn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
sinturon là gì, nghĩa: đai màu thể hiện cấp bậc võ thuật | juin Sổ từ mở · juin.com