Chủ đềK-pop
사자오 · ᄼᅡ다우 · /sa˥ tɕjau˥/
撒娇
사자오/sa˥ tɕjau˥/sajiaoverb
làm nũng, nũng nịu với người thân thiết
对亲近的人故意做出娇态、耍小脾气来讨宠爱
Rất gần với aegyo (애교) của Hàn Quốc: cố ý tỏ ra dễ thương, nũng nịu với gia đình hay người yêu.
多用于家人、恋人或宠物之间,语气亲昵;和韩语“애교”(aegyo)非常接近。
Ví dụ
Muốn có đồ chơi mới, em gái tôi liền làm nũng với mẹ.
Khi đói, chú mèo con làm nũng dưới chân chủ.
Sau một ngày mệt mỏi, cô ấy về nhà làm nũng với bạn trai.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.