Chủ đềK-pop
미노드리 · /mi.no.dʁi/
minauderie
미노드리/mi.no.dʁi/noun
điệu bộ làm duyên giả tạo, cố tỏ ra dễ thương
mines et manières affectées pour paraître charmant
Giống aegyo (애교) Hàn Quốc, nhưng trong tiếng Pháp thường mang ý chê là điệu đà, giả tạo.
Souvent ironique ou négatif; l'aegyo coréen (애교), lui, est perçu comme adorable et assumé.
Ví dụ
Cô nhận lời khen với điệu bộ làm duyên ngộ nghĩnh.
Điệu bộ cố tỏ ra dễ thương trước gương của cô làm cả nhà bật cười.
Đừng điệu nữa, nói thật xem em muốn gì nào!
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.