Chủ đềK-pop
살라메리아 · ᄳᅡᄙᅡ메ᄛᅵ아 · /θa.la.meˈɾi.a/
zalamería
살라메리아/θa.la.meˈɾi.a/noun
sự nũng nịu ngọt ngào, lời nịnh dễ thương
demostración de cariño empalagosa y aduladora
Gần với aegyo (애교) của Hàn Quốc: làm nũng đáng yêu để đạt được điều mình muốn.
Suele usarse para conseguir algo con mimos; se compara con el aegyo (애교) coreano del K-pop.
Ví dụ
Con gái tôi nũng nịu khi muốn thêm một cây kem.
Nịnh ngọt như vậy, chắc chắn bạn sẽ mượn được xe của bố.
Mỗi sáng con mèo đều nũng nịu đòi ăn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.