Chủ đềK-pop
람빙 · ᄙᅥ므빙 · /lɐmˈbiŋ/
lambing
람빙/lɐmˈbiŋ/noun
sự dịu dàng nũng nịu dành cho người thân yêu
matamis at magiliw na pagpapakita ng pagmamahal
Phiên bản Philippines của 애교 (aegyo) Hàn Quốc, gần với làm nũng.
Ito ang malapit nating katumbas ng aegyo (애교) ng Korea.
Ví dụ
Tin nhắn của cô ấy gửi tôi đầy sự dịu dàng.
Con tôi nũng nịu đáng yêu lắm mỗi khi đòi ôm.
Cơn giận của tôi tan biến nhờ sự dịu dàng của bạn đời.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.